Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc và nhạc cụ

Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc

Các bạn đang cần tìm từ vựng tiếng Đức về âm nhạc? Tên các loại nhạc cụ là gì? Tên các dòng nhạc trong tiếng Đức là gì? Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.

Từ vựng tiếng Đức về nhạc cụ

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Đức về nhạc cụ:

Nhạc cụ dây:

  • Violine: Vĩ cầm
  • Bratsche: Trung cầm
  • Cello: Violoncello
  • Kontrabass: Contrabass
  • Gitarre: Đàn guitar
  • Harfe: Đàn hạc
  • Mandoline: Mandolin
  • Banjo: Banjo

Nhạc cụ gõ:

  • Klavier: Đàn piano
  • Flügel: Đàn đại dương cầm
  • Cembalo: Cembalo
  • Orgel: Đàn organ
  • Schlagzeug: Trống
  • Xylophon: Xylophone
  • Marimbaphon: Marimba
  • Vibraphon: Vibraphone

Nhạc cụ thổi:

  • Flöte: Sáo
  • Oboe: Ô-boa
  • Klarinette: Clarinet
  • Fagott: Pha-gốt
  • Horn: Kèn sừng
  • Trompete: Kèn trumpet
  • Posaune: Kèn trombone
  • Tuba: Kèn tuba
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc

Nhạc cụ khác:

  • Gesang: Giọng hát
  • Stimme: Giọng hát
  • Dirigent: Nhạc trưởng
  • Komponist: Nhạc sĩ sáng tác
  • Musiker: Nhạc sĩ

Động từ tiếng Đức về âm nhạc

Dưới đây là danh sách các động từ tiếng Đức về âm nhạc:

  • singen: hát
  • spielen: chơi (nhạc cụ)
  • musizieren: chơi nhạc
  • komponieren: sáng tác
  • dirigieren: chỉ huy
  • hören: nghe
  • tanzen: nhảy
  • klatschen: vỗ tay
  • pfeifen: huýt sáo
  • summen: ngâm nga

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các động từ sau:

  • improvisieren: ứng tấu
  • üben: luyện tập
  • aufführen: biểu diễn
  • veranstalten: tổ chức
  • aufnehmen: ghi âm
  • mischen: phối âm
  • bearbeiten: chỉnh sửa
  • veröffentlichen: phát hành

Bạn có thể sử dụng các động từ này để tạo câu về âm nhạc.

  • Ich singe gerne. (Tôi thích hát.)
  • Er spielt Klavier. (Anh ấy chơi đàn piano.)
  • Sie musizieren zusammen. (Họ chơi nhạc cùng nhau.)
  • Der Komponist hat ein neues Lied komponiert. (Nhạc sĩ đã sáng tác một bài hát mới.)
  • Die Dirigentin dirigiert das Orchester. (Nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc.)
  • Ich höre gerne Musik. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • Wir tanzen zu Popmusik. (Chúng tôi nhảy theo nhạc pop.)
  • Das Publikum klatscht nach dem Konzert. (Khán giả vỗ tay sau buổi hòa nhạc.)
  • Der Musiker pfeift eine Melodie. (Nhạc sĩ huýt sáo một giai điệu.)
  • Die Kinder summen ein Lied. (Đám trẻ ngâm nga một bài hát.)
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc

Từ vựng tiếng Đức về buổi hòa nhạc:

Buổi hòa nhạc:

  • Konzert: Buổi hòa nhạc
  • Live-Musik: Nhạc sống
  • Musikaufführung: Biểu diễn âm nhạc
  • Veranstaltung: Sự kiện
  • Vorführung: Biểu diễn

Địa điểm:

  • Konzerthalle: Phòng hòa nhạc
  • Bühne: Sân khấu
  • Saal: Hội trường
  • Arena: Đấu trường
  • Club: Câu lạc bộ

Nghệ sĩ:

  • Musiker: Nhạc sĩ
  • Sänger: Ca sĩ
  • Künstler: Nghệ sĩ
  • Band: Ban nhạc
  • Orchester: Dàn nhạc

Khán giả:

  • Zuschauer: Khán giả
  • Publikum: Khán giả
  • Hörer: Người nghe
  • Fans: Người hâm mộ
  • Besucher: Khách tham dự

Vé:

  • Eintrittskarte: Vé vào cửa
  • Ticket: Vé
  • Karte: Vé
  • Platzkarte: Vé chỗ ngồi
  • Stehplatzkarte: Vé đứng
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc

Từ vựng tiếng Đức về các thể loại nhạc:

Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc cổ điển

  • Klassische Musik: Nhạc cổ điển
  • Barockmusik: Nhạc baroque
  • Oper: Opera
  • Symphonie: Giao hưởng
  • Konzert: Buổi hòa nhạc

Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc hiện đại

  • Popmusik: Nhạc pop
  • Rockmusik: Nhạc rock
  • Hip-Hop: Nhạc hip-hop
  • Electropop: Nhạc điện tử pop
  • Dance: Nhạc dance

Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc về nhạc dân gian

  • Volksmusik: Nhạc dân gian
  • Schlager: Nhạc Schlager (nhạc pop Đức)
  • Liedermacher: Nhạc sĩ hát rong
  • Weltmusik: Nhạc thế giới

Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc khác

  • Jazz: Nhạc jazz
  • Blues: Nhạc blues
  • Country: Nhạc đồng quê
  • Metal: Nhạc metal
  • Reggae: Nhạc reggae

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các từ vựng sau:

  • Akustische Musik: Nhạc acoustic
  • Elektronische Musik: Nhạc điện tử
  • Instrumentalmusik: Nhạc không lời
  • Gesangmusik: Nhạc có lời
  • Chor: Hợp xướng

Từ vựng tiếng Đức về các thiết bị âm nhạc

Thiết bị tạo âm thanh

  • Musikinstrument: Nhạc cụ
  • Saiteninstrument: Nhạc cụ dây
  • Blasinstrument: Nhạc cụ thổi
  • Schlaginstrument: Nhạc cụ gõ
  • Tasteninstrument: Nhạc cụ phím
  • Elektronisches Musikinstrument: Nhạc cụ điện tử

Thiết bị khuếch đại âm thanh

  • Lautsprecher: Loa
  • Verstärker: Âm ly
  • Mikrofon: Micro
  • Kopfhörer: Tai nghe
  • Mischpult: Mixer

Thiết bị ghi âm thanh

  • Tonaufnahmegerät: Máy ghi âm
  • Mikrofon: Micro
  • Lautsprecher: Loa
  • Mischpult: Mixer
  • Schallplatte: Đĩa than
  • CD: Đĩa CD

Thiết bị chỉnh sửa âm thanh

  • Computer: Máy tính
  • Software: Phần mềm
  • Equalizer: Bộ cân bằng âm thanh
  • Kompressor: Máy nén
  • Effektgerät: Thiết bị hiệu ứng

Thiết bị nghe nhạc

  • Plattenspieler: Máy hát đĩa than
  • CD-Spieler: Máy nghe nhạc CD
  • MP3-Player: Máy nghe nhạc MP3
  • Smartphone: Điện thoại thông minh
  • Kopfhörer: Tai nghe

Từ vựng tiếng Đức về học âm nhạc

Giáo viên:

  • Musiklehrer: Giáo viên âm nhạc
  • Dozent: Giảng viên

Học cụ:

  • Instrument: Nhạc cụ
  • Noten: Nốt nhạc
  • Liedtext: Lời bài hát
  • Übungsaufgaben: Bài tập
  • Metronom: Máy gõ nhịp
  • Stimmgerät: Máy chỉnh âm

Lớp học:

  • Unterricht: Lớp học
  • Musikunterricht: Lớp học âm nhạc
  • Kurs: Khóa học
  • Workshop: Hội thảo
  • Vorlesung: Bài giảng
  • Seminar: Hội thảo

Kiến thức:

  • Musiktheorie: Nhạc lý
  • Musikgeschichte: Lịch sử âm nhạc
  • Gehörbildung: Rèn luyện thính giác
  • Rhythmusgefühl: Nhịp điệu
  • Harmonielehre: Hòa âm
  • Melodielehre: Khúc điệu
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức về âm nhạc

Bài viết về chủ đề âm nhạc

Musik: Eine universelle Sprache (Âm nhạc: Một ngôn ngữ toàn cầu)

Musik ist eine universelle Sprache, die Menschen aller Kulturen und Hintergründe verbindet. Sie kann Freude, Trauer, Liebe und Wut ausdrücken und uns in andere Welten entführen. Musik kann uns auch zum Nachdenken anregen, uns inspirieren und uns helfen, uns selbst und die Welt um uns herum besser zu verstehen.

Die Kraft der Musik (Sức mạnh của âm nhạc)

Die Kraft der Musik ist unbestreitbar. Sie kann uns motivieren, uns trösten und uns helfen, mit schwierigen Situationen umzugehen. Musik kann uns auch zusammenbringen und uns ein Gefühl der Gemeinschaft vermitteln.

Verschiedene Arten von Musik (Các thể loại âm nhạc khác nhau)

Es gibt viele verschiedene Arten von Musik, von klassischer Musik bis hin zu Popmusik, Rockmusik und Jazz. Jede Art von Musik hat ihren eigenen Reiz und ihre eigene Geschichte.

Musik in Deutschland (Âm nhạc ở Đức)

Deutschland hat eine lange und reiche Musiktradition. Von Johann Sebastian Bach bis Ludwig van Beethoven haben viele berühmte Komponisten deutsche Wurzeln. In Deutschland gibt es auch eine große Vielfalt an zeitgenössischer Musik, von Popmusik bis hin zu experimenteller Musik.

Die Bedeutung der Musik (Ý nghĩa của âm nhạc)

Musik spielt eine wichtige Rolle in unserem Leben. Sie kann uns unterhalten, uns trösten und uns inspirieren. Musik kann uns auch helfen, uns selbst und die Welt um uns herum besser zu verstehen.

Fazit (Kết luận)

Musik ist ein Geschenk. Sie bereichert unser Leben und macht es schöner.

Các bạn có thể xem thêm nhiều từ vựng tiếng Đức theo chủ đề khác tại trang của We Talent nhé.

5/5 - (2 bình chọn)
Chia sẻ ngay