Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Bạn bị đau răng và cần đến phòng khám răng ở Đức, tuy nhiên bạn không biết nói gì? Trong bài viết này là một số mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng. Chúng sẽ giúp được bạn khi gặp nha sĩ.

Các dịch vụ làm răng bằng tiếng Đức

Dưới đây là một số dịch vụ làm răng phổ biến bằng tiếng Đức:

  • Zahnreinigung: Cạo vôi răng
  • Kariesbehandlung: Trám răng do sâu răng
  • Wurzelkanalbehandlung: Chữa tủy răng
  • Zahnkrone: Chụp mão răng
  • Zahnbrücke: Lắp cầu răng
  • Zahnimplantat: Cấy ghép răng implant
  • Kieferorthopädie: Niềng răng
  • Zahnbleaching: Làm trắng răng

Ngoài ra, còn có một số dịch vụ khác như:

  • Parodontitisbehandlung: Điều trị nha chu
  • Zahnärztliche Chirurgie: Phẫu thuật nha khoa

Các dụng cụ và thiết bị trong phòng khám nha khoa bằng tiếng Đức

Dụng cụ chung:

  • Zahnarztstuhl: Ghế nha khoa
  • Bohrer: Máy khoan nha khoa
  • Saugvorrichtung: Máy hút nha khoa
  • Dentalleuchte: Đèn nha khoa
  • Instrumentenschale: Khay dụng cụ nha khoa
  • Röntgengerät: Máy X-quang nha khoa

Dụng cụ cụ thể:

  • Ultraschallgerät: Máy siêu âm
  • Parodontitis-Behandlungsgerät: Máy điều trị nha chu
  • Kofferdam: Khăn chắn nước bọt
  • Winkelstück: Tay khoan nha khoa
  • Spritze: Kim tiêm
  • Zange: Kẹp
  • Spiegel: Gương
  • Sonde: Đầu dò

Thiết bị:

  • Computer: Máy tính
  • Intraoralscanner: Máy quét trong miệng
  • 3D-Drucker: Máy in 3D
  • Sterilisator: Máy khử trùng

Dụng cụ khám răng cơ bản:

  • Spiegel: Gương
  • Sonde: Đầu dò
  • Pinzette: Kẹp
  • Zahnarzthandschuhe: Găng tay nha khoa
  • Mundschutz: Khẩu trang
  • Watterollen: Bông gòn
  • Speichelzieher: Máy hút nước bọt

Dụng cụ khám răng chuyên dụng:

  • Parodontalsonde: Đầu dò nha chu
  • Kofferdam: Khăn chắn nước bọt
  • Intraoralscanner: Máy quét trong miệng
  • Röntgengerät: Máy X-quang nha khoa
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Tên các loại răng trong tiếng Đức

Răng cửa:

  • Schneidezähne: Răng cửa
  • Mittlere Schneidezähne: Răng cửa giữa
  • Seitliche Schneidezähne: Răng cửa bên

Răng nanh:

  • Eckzähne: Răng nanh

Răng tiền hàm:

  • Vormahlzähne: Răng tiền hàm
  • Kleine Backenzähne: Răng hàm nhỏ
  • Erste Prämolaren: Răng tiền hàm thứ nhất
  • Zweite Prämolaren: Răng tiền hàm thứ hai

Răng hàm:

  • Backenzähne: Răng hàm
  • Molaren: Răng cối
  • Erste Molaren: Răng hàm thứ nhất
  • Zweite Molaren: Răng hàm thứ hai
  • Weisheitszähne: Răng khôn

Ngoài ra, còn có một số loại răng khác như:

  • Milchzähne: Răng sữa
  • Zahnhals: Cổ răng
  • Zahnwurzel: Chân răng
  • Zahnkrone: Mão răng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Động từ liên quan đến chữa răng trong tiếng Đức:

  • bohren: khoan
  • entfernen: loại bỏ
  • füllen: trám
  • heilen: chữa lành
  • implantieren: cấy ghép
  • kleben: dán
  • reinigen: làm sạch
  • ziehen: nhổ
  • anästhesieren: gây mê
  • betäuben: gây tê
  • vorbeugen: phòng ngừa
  • aufhellen: làm trắng
  • beschleifen: mài
  • bleichen: tẩy trắng
  • entkalken: tẩy cặn
  • fluoridieren: phủ florua
  • kontrollieren: kiểm tra
  • röntgen: chụp X-quang
  • versiegeln: trám bít
  • diagnostizieren: chẩn đoán
  • bohren mit dem Bohrer: khoan bằng mũi khoan
  • spritzen mit der Spritze: tiêm bằng kim tiêm
  • absaugen mit dem Sauger: hút bằng máy hút
  • fräsen mit dem Fräser: cắt bằng máy cắt
  • ätzen mit dem Ätzmittel: mài mòn bằng axit

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ đặt lịch hẹn

Trước khi đến phòng khám:

  • Đặt lịch hẹn:

    • Gọi điện thoại:
      • Bạn: Guten Tag, hier ist [Tên của bạn]. Ich möchte einen Termin beim Zahnarzt vereinbaren. (Chào buổi sáng, tôi là [Tên của bạn]. Tôi muốn đặt lịch khám nha sĩ.)
      • Nhân viên: Wann möchten Sie kommen? (Bạn muốn đến lúc nào?)
      • Bạn: Ich hätte am [Ngày] Zeit. (Tôi có thời gian vào [Ngày].)
      • Nhân viên: Um welche Uhrzeit? (Lúc nào?)
      • Bạn: Um [Giờ]. (Lúc [Giờ].)
      • Nhân viên: In Ordnung, Termin steht. (Được rồi, lịch hẹn đã được ghi nhận.)
    • Đặt lịch hẹn trực tuyến: Truy cập trang web của phòng khám nha khoa và điền vào biểu mẫu đặt lịch hẹn.
  • Chuẩn bị:

    • Mang theo thẻ bảo hiểm y tế
    • Mang theo danh sách các loại thuốc bạn đang dùng.
    • Ghi lại các câu hỏi bạn muốn hỏi nha sĩ.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng nói về việc bị đau răng

Dưới đây là một số câu tiếng Đức bạn có thể sử dụng để nói về vấn đề đau răng:

  • Ich habe Zahnschmerzen. (Tôi bị đau răng.)
  • Der Schmerz ist sehr stark. (Đau rất dữ dội.)
  • Der Schmerz kommt und geht. (Đau lúc có lúc không.)
  • Der Schmerz ist in meinem [Vị trí răng]. (Đau ở [Vị trí răng] của tôi.)
  • Der Schmerz ist seit [Thời gian] da. (Đau đã từ [Thời gian].)
  • Ich habe [Zusätzliche Symptome]. (Tôi có [Triệu chứng bổ sung].)

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các cụm từ sau:

  • Ich habe einen empfindlichen Zahn. (Tôi có một chiếc răng nhạy cảm.)
  • Ich habe einen lockeren Zahn. (Tôi có một chiếc răng lung lay.)
  • Ich habe einen abgebrochenen Zahn. (Tôi có một chiếc răng bị gãy.)
  • Ich habe eine Zahnwurzelentzündung. (Tôi bị viêm tủy răng.)
  • Ich habe Karies. (Tôi bị sâu răng.)

Giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng mô tả vấn đề

  • Nhẹ:
    • Ein bisschen Zahnschmerzen: Đau răng hơi nhức
    • Ein leichtes Ziehen im Zahn: Cảm giác hơi nhức nhối trong răng
    • Ein dumpfer Schmerz im Zahn: Cảm giác đau âm ỉ trong răng
  • Trung bình:
    • Starke Zahnschmerzen: Đau răng dữ dội
    • Pochende Zahnschmerzen: Đau răng nhói
    • Ein stechender Schmerz im Zahn: Cảm giác đau nhói như kim châm trong răng
  • Nặng:
    • Unerträgliche Zahnschmerzen: Đau răng không thể chịu đựng được
    • Der Schmerz strahlt in den Kiefer aus: Đau lan ra cả hàm
    • Der Schmerz ist so stark, dass ich nicht schlafen kann: Đau đến mức không thể ngủ
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để mô tả thêm về cơn đau:

  • Đau liên tục: Der Schmerz ist konstant.
  • Đau nhói: Der Schmerz kommt und geht.
  • Đau nhức: Der Schmerz ist pochend.
  • Đau buốt: Der Schmerz ist stechend.
  • Đau ê ẩm: Der Schmerz ist dumpf.

Ví dụ:

  • Ich habe seit gestern leichte Zahnschmerzen. (Tôi bị đau răng hơi nhức từ hôm qua.)
  • Die Zahnschmerzen sind heute viel stärker geworden. (Hôm nay đau răng dữ dội hơn nhiều.)
  • Der Schmerz ist so stark, dass ich nicht essen kann. (Đau đến mức không thể ăn.)

Các câu giao tiếp khác khi đến phòng khám nha khoa

  • Können Sie mir bitte etwas gegen den Schmerz geben? (Bạn có thể cho tôi gì đó để giảm đau không?)
  • Ich bin nicht versichert. (Tôi không có bảo hiểm.)

Giao tiếp tiếng Đức khi đi nha sĩ khám răng hỏi về cách chữa trị

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Đức bạn có thể sử dụng để hỏi về cách chữa răng:

  • Was ist die beste Behandlung für meine Zähne? (Cách chữa răng tốt nhất cho tôi là gì?)
  • Welche Möglichkeiten gibt es? (Có những phương pháp nào?)
  • Wie lange dauert die Behandlung? (Điều trị bao lâu?)
  • Tut das weh? (Có đau không?)
  • Wie viel kostet die Behandlung? (Điều trị bao nhiêu tiền?)
  • Ich habe Zahnschmerzen. (Tôi bị đau răng.)
  • Ich brauche eine Zahnreinigung. (Tôi cần cạo vôi răng.)
  • Ich möchte meine Zähne aufhellen lassen. (Tôi muốn làm trắng răng.)

Để biết thêm từ vựng tiếng Đức các chủ đề khác, các bạn có thể xem link sau nhé.

5/5 - (2 bình chọn)
Chia sẻ ngay