Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng

Bạn đang tìm kiếm từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng? Bạn muốn giao tiếp khi gọi món hoặc trả tiền sau bữa ăn? Hay bạn muốn học giao tiếp để làm việc trong lĩnh vực nhà hàng? Tất cả đều có trong bài viết này.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng: Các vị trí công việc

  • Kellner/ Kellnerin: Phục vụ (nam/nữ)
  • Koch/ Köchin: Đầu bếp (nam/nữ)
  • Barkeeper/ Barkeeperin: Pha chế (nam/nữ)
  • Aushilfe: Nhân viên phục vụ (tạm thời)
  • Küchenhilfe: Phụ bếp
  • Spüler/ Spülerin: Nhân viên rửa chén (nam/nữ)
  • Empfangsdame: Nhân viên lễ tân (nữ)
  • Hausmeister: Quản lý nhà hàng
  • Chef de Cuisine: Bếp trưởng
  • Sous Chef: Phó bếp trưởng
  • Chef de Partie: Bếp trưởng phụ trách một khu vực
  • Patissier/ Pâtissière: Bánh ngọt (nam/nữ)
  • Sommelier: Chuyên gia rượu vang

Từ vựng tiếng Đức về các đồ nội thất và trang trí trong nhà hàng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng về bàn ghế

  • Tisch: Bàn
  • Stuhl: Ghế
  • Sessel: Ghế bành
  • Hocker: Ghế đẩu
  • Barhocker: Ghế bar
  • Eckbank: Ghế băng góc

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng đồ trang trí

  • Dekoration: Trang trí
  • Bilder: Tranh ảnh
  • Pflanzen: Cây cảnh
  • Lampen: Đèn
  • Tischtücher: Khăn trải bàn
  • Servietten: Khăn ăn

Đồ dùng khác

  • Theke: Quầy bar
  • Kasse: Quầy tính tiền
  • Speisekarte: Danh sách món ăn/ Thực đơn
  • Getränkekarte: Danh sách đồ uống
  • Menükarte: Thực đơn
  • Wartebereich: Khu vực chờ
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng: Các đồ nội thất cơ bản

Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ ăn uống trong nhà hàng

  • Besteck: Dao, nĩa, muỗng
  • Geschirr: Đồ dùng ăn uống/ Bát đĩa
  • Teller: Đĩa
  • Glas: Ly
  • Tassen: Tách
  • Besteckkasten: Hộp đựng dao, nĩa, muỗng
  • Messer: Dao
  • Gabel: Nĩa
  • Löffel: Muỗng/ Thìa/ Muôi
  • Suppenlöffel: Muỗng canh
  • Teelöffel: Muỗng cà phê
  • Kuchengabel: Nĩa bánh ngọt
  • Steakmesser: Dao ăn bít tết
  • Fischmesser: Dao ăn cá
  • Salatbesteck: Dao nĩa salad
  • Dessertbesteck: Dao nĩa tráng miệng

Từ vựng tiếng Đức về các đồ nấu nướng trong bếp

Dụng cụ nấu nướng

  • Töpfe: Nồi
  • Pfannen: Chảo
  • Besteck: Dao, nĩa, muỗng
  • Schneidebrett: Thớt

Dụng cụ khác

  • Tischdecke: Khăn trải bàn
  • Servietten: Khăn ăn
  • Topflappen: Găng tay nấu ăn
  • Geschirrspüler: Máy rửa chén
  • Ofen: Lò nướng
  • Herd: Bếp nấu
  • Mikrowelle: Lò vi sóng
  • Kühlschrank: Tủ lạnh
  • Kochtopf: Nồi nấu
  • Bratpfanne: Chảo rán
  • Stielkasserolle: Nồi có cán
  • Milchtopf: Nồi nấu sữa
  • Backofen: Lò nướng
  • Mikrowelle: Lò vi sóng
  • Dunstabzugshaube: Máy hút mùi
  • Geschirrspüler: Máy rửa chén
  • Kühlschrank: Tủ lạnh
  • Gefrierschrank: Tủ đông
  • Wasserkocher: Ấm đun nước
  • Toaster: Máy nướng bánh mì
  • Kaffeemaschine: Máy pha cà phê
  • Mixer: Máy xay sinh tố

Các câu giao tiếp trong nhà hàng trình độ A2-B1

Trước khi gọi món

  • Xin chào, có bàn cho hai người không ạ? (Guten Tag, haben Sie einen Tisch für zwei Personen?)
  • Có chỗ ngồi nào cho một người không? (Haben Sie einen Platz für eine Person?)
  • Chúng tôi có đặt bàn trước cho 4 người lúc 7 giờ tối. (Wir haben einen Tisch für vier Personen um 19 Uhr reserviert.)
  • Có thể cho tôi xem thực đơn được không? (Könnten Sie mir bitte die Speisekarte geben?)
  • Món ăn này có phù hợp cho người ăn chay không? (Ist dieses Gericht vegetarisch?)
  • Món này có thể chế biến theo khẩu vị của tôi được không? (Kann man das Gericht nach meinen Wünschen zubereiten?)
  • Món này bao nhiêu tiền? (Was kostet das?)

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi gọi món ăn

  • Tôi muốn gọi món… (Ich möchte gerne…)
  • Cho tôi món… (Ich nehme bitte…)
  • Có thể giới thiệu cho tôi món ăn nào đặc biệt của nhà hàng không? (Könnten Sie mir bitte ein paar Empfehlungen geben?)
  • Có thể thay… bằng… được không? (Kann man… durch… ersetzen?)
  • Món này có cay không? (Ist das Gericht scharf?)
  • Món này có thể làm ít dầu mỡ hơn được không? (Kann man das Gericht weniger fettig machen?)
  • Món ăn này có thể chia thành hai phần được không? (Kann man das Gericht teilen?)
  • Phải đợi bao lâu thì có món ăn? (Wie lange dauert es, bis das Essen kommt?)
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi giao tiếp

Sau khi gọi món

  • Cảm ơn. (Danke.)
  • Món ăn ngon quá. (Das Essen ist sehr lecker.)
  • Món này hơi cay so với tôi. (Das Gericht ist mir etwas zu scharf.)
  • Cho tôi thêm… (Könnten Sie mir bitte noch… geben?)
  • Có thể cho tôi thanh toán được không? (Könnten wir bitte die Rechnung bekommen?)

Một số câu giao tiếp khác

  • Nhà vệ sinh ở đâu? (Wo ist die Toilette?)
  • Wifi ở đây là gì? (Was ist das WLAN-Passwort?)
  • Có thể cho tôi gọi taxi được không? (Könnten Sie mir bitte ein Taxi rufen?)
  • Có chỗ cho xe đẩy em bé không? (Ist hier Platz für einen Kinderwagen?)
  • Có chỗ để treo áo khoác không? (Gibt es hier eine Garderobe?)

Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng tiếng đức

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi chào đón khách hàng

  • Herzlich willkommen! (Chào mừng!)
  • Guten Tag! (Chào buổi chiều!)
  • Grüß Gott! (Chào mừng! – Tiếng Đức miền Nam)
  • Haben Sie reserviert? (Bạn đã đặt bàn trước chưa?)

Hỏi khách hàng muốn gì

  • Was möchten Sie bestellen? (Bạn muốn gọi món gì?)
  • Was möchten Sie trinken? (Bạn muốn uống gì?)
  • Dürfen wir Ihnen heute etwas empfehlen? (Hôm nay chúng tôi giới thiệu món gì đó cho bạn được chứ?)
  • Haben Sie Fragen zu unseren Speisen und Getränken? (Bạn có câu hỏi nào về món ăn và đồ uống của chúng tôi không?)

Trả lời các câu hỏi của khách hàng

  • Das Gericht ist vegetarisch. (Món này là chay.)
  • Das Fleisch ist medium gebraten. (Thịt được nướng vừa chín tới.)
  • Die Beilage ist ein Salat. (Món ăn kèm là salad.)
  • Die Wartezeit beträgt ca. 20 Minuten. (Thời gian chờ đợi khoảng 20 phút.)

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi xác nhận đơn hàng

  • Ist das alles? (Vậy là xong hết ạ?)
  • Soll es noch etwas sein? (Bạn muốn gọi thêm gì nữa không?)
  • Wünschen Sie noch etwas zu trinken? (Bạn muốn uống thêm gì nữa không?)

Cảm ơn và tiễn khách:

  • Vielen Dank! (Cảm ơn!)
  • Hat es Ihnen geschmeckt? (Bạn có hài lòng với món ăn không?)
  • Auf Wiedersehen! (Tạm biệt!)
  • Kommen Sie bald wieder! (Hẹn gặp lại bạn sớm!)

Một số câu giao tiếp khác:

  • Entschuldigen Sie bitte. (Xin lỗi.)
  • Einen Moment bitte. (Xin đợi một lát.)
  • Es tut mir leid. (Tôi xin lỗi.)
  • Gerne. (Rất sẵn lòng.)
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi nói chuyện trong nhà hàng

Tình huống gọi điện thoại đặt bàn trong nhà hàng bằng tiếng Đức

Bạn: Guten Tag, Restaurant [Tên nhà hàng] am Telefon.

Nhân viên: Guten Tag, hier ist das Restaurant [Tên nhà hàng], womit kann ich Ihnen heute helfen?

Bạn: Ich möchte gerne einen Tisch für [Số lượng người] Personen am [Ngày] um [Giờ] reservieren.

Nhân viên: Gerne. Haben Sie schon einen Namen für die Reservierung?

Bạn: Ja, mein Name ist [Tên của bạn].

Nhân viên: Okay, Herr/Frau [Tên của bạn], für [Số lượng người] Personen am [Ngày] um [Giờ]. Nochmal zur Bestätigung, Ihr Name ist [Tên của bạn]?

Bạn: Ja, das stimmt.

Nhân viên: Perfekt. Haben Sie noch irgendwelche Wünsche, zum Beispiel einen bestimmten Tisch oder einen Platz im Raucher- oder Nichtraucherbereich?

Bạn: Nein, keine besonderen Wünsche.

Nhân viên: Dann freue ich mich, Sie am [Ngày] um [Giờ] im Restaurant [Tên nhà hàng] begrüßen zu dürfen. Vielen Dank für Ihre Reservierung!

Bạn: Vielen Dank, auf Wiedersehen!

Bạn: Auf Wiedersehen!

Nhân viên: Auf Wiedersehen!

Tình huống gọi tính tiền và trả tiền trong nhà hàng bằng tiếng Đức

Gọi tính tiền

Bạn: Entschuldigung, könnten wir bitte die Rechnung bekommen?

Nhân viên: Gerne. Haben Sie alle Speisen und Getränke erhalten?

Bạn: Ja, alles in Ordnung.

Nhân viên: Gut, dann bringe ich Ihnen gleich die Rechnung.

Nhân viên: Hier ist die Rechnung.

Trả tiền mặt

Bạn: Danke.

Bạn: (Xem hóa đơn). Ich möchte bar/ mit Kreditkarte/ per Banküberweisung bezahlen

Nhân viên: In Ordnung.

Bạn: (Đưa tiền/ thẻ)

Nhân viên: Danke. Hier ist Ihr Wechselgeld.

Bạn: Danke. Hier, stimmt so! (Bo tiền tip). Auf Wiedersehen!

Nhân viên: Auf Wiedersehen!

Tình huống phàn nàn về món ăn trong nhà hàng bằng tiếng Đức

Cách 1: Lịch sự và tế nhị

Bạn: Entschuldigung, aber ich habe ein Problem mit meinem Essen.

Nhân viên: Oh, das tut mir leid. Was ist denn passiert?

Bạn: Das Essen ist leider kalt/zu salzig/zu scharf/nicht gut gewürzt/nicht wie bestellt.

Nhân viên: Ich verstehe. Würden Sie gerne etwas anderes bestellen?

Bạn: Ja, bitte. Ich würde gerne… (nêu món ăn bạn muốn đổi)

Nhân viên: Natürlich. Ich werde es sofort in der Küche ändern lassen.

Cách 2: Cứng rắn hơn

Bạn: Entschuldigung, aber ich bin mit meinem Essen sehr unzufrieden.

Nhân viên: Was ist denn los?

Bạn: Das Essen ist kalt/zu salzig/zu scharf/nicht gut gewürzt/nicht wie bestellt. Das ist einfach inakzeptabel!

Nhân viên: Ich entschuldige mich im Namen des Hauses. Was können wir tun, um die Situation zu beheben?

Bạn: Ich möchte mein Geld zurück oder ein neues Essen, das meinen Erwartungen entspricht.

Nhân viên: Natürlich. Ich werde sofort den Manager informieren.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng nghề phục vụ, nhân viên bồi bàn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà hàng khi phỏng vấn xin việc làm phục vụ

Câu hỏi của nhà tuyển dụng:

1. Warum möchten Sie in unserem Restaurant arbeiten? (Tại sao bạn muốn làm việc tại nhà hàng của chúng tôi?)

Trả lời:

  • Ich bin ein/e begeisterte/r Gastgeber/in und genieße es, Menschen zu bedienen und ihnen ein tolles kulinarisches Erlebnis zu bieten. (Tôi là người chủ nhà nhiệt tình và thích phục vụ mọi người, mang đến cho họ trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời.)
  • Ihr Restaurant hat einen ausgezeichneten Ruf und ich bin von Ihrer Speisekarte und Ihrem Service beeindruckt. (Nhà hàng của bạn có tiếng vang dội và tôi ấn tượng với thực đơn và dịch vụ của bạn.)
  • Ich bin überzeugt, dass meine Fähigkeiten und Erfahrungen perfekt zu Ihrem Restaurant passen. (Tôi tin rằng kỹ năng và kinh nghiệm của tôi phù hợp hoàn hảo với nhà hàng của bạn.)

2. Haben Sie Erfahrung als Kellner/Kellnerin? (Bạn có kinh nghiệm làm bồi bàn không?)

Trả lời:

  • Ja, ich habe [Anzahl] Jahre Erfahrung als Kellner/Kellnerin in verschiedenen Restaurants. (Có, tôi có [số năm] kinh nghiệm làm bồi bàn ở nhiều nhà hàng khác nhau.)
  • In meiner letzten Position war ich für [Aufgaben] verantwortlich. (Tại vị trí trước đây, tôi chịu trách nhiệm cho [nhiệm vụ].)
  • Ich bin mit den Abläufen in einem Restaurant vertraut und kann mich schnell auf neue Situationen einstellen. (Tôi quen thuộc với quy trình vận hành trong nhà hàng và có thể thích nghi nhanh chóng với những tình huống mới.)

3. Was sind Ihre Stärken und Schwächen? (Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?)

Trả lời:

Stärken:

  • Freundlich und aufmerksam (Thân thiện và chu đáo)
  • Fließend in Deutsch und Englisch (Nói tiếng Đức và tiếng Anh lưu loát)
  • Teamfähig und flexibel (Làm việc nhóm tốt và linh hoạt)
  • Stressresistent und belastbar (Chống stress tốt và có sức chịu đựng cao)

Schwächen:

  • Ich bin manchmal etwas ungeduldig. (Đôi khi tôi hơi thiếu kiên nhẫn.)
  • Ich neige dazu, Perfektionist zu sein. (Tôi có xu hướng cầu toàn.)

4. Wie würden Sie mit einem unzufriedenen Kunden umgehen? (Bạn sẽ xử lý như thế nào với một khách hàng không hài lòng?)

Trả lời:

  • Ich würde zunächst versuchen, die Situation ruhig und höflich zu klären. (Đầu tiên, tôi sẽ cố gắng giải quyết tình huống một cách bình tĩnh và lịch sự.)
  • Ich würde dem Kunden aktiv zuhören und seine Bedenken ernst nehmen. (Tôi sẽ lắng nghe khách hàng một cách tích cực và coi trọng mối lo ngại của họ.)
  • Ich würde eine Lösung anbieten, die den Kunden zufriedenstellt. (Tôi sẽ đề xuất giải pháp khiến khách hàng hài lòng.)

5. Können Sie uns etwas über Ihre Sprachkenntnisse erzählen? (Bạn có thể cho chúng tôi biết về khả năng ngôn ngữ của bạn?)

Trả lời:

  • Ich spreche Deutsch fließend und habe auch gute Englischkenntnisse. (Tôi nói tiếng Đức lưu loát và cũng có kiến thức tiếng Anh tốt.)
  • Ich bin in der Lage, einfache Gespräche in [Sprache] zu führen. (Tôi có thể giao tiếp đơn giản bằng tiếng [ngôn ngữ].)
  • Ich bin bereit, meine Sprachkenntnisse weiterzuentwickeln. (Tôi sẵn sàng phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình.)

Các bạn có thể xem thêm nhiều từ vựng tiếng Đức theo chủ đề khác tại trang của We Talent nhé.

5/5 - (1 bình chọn)
Chia sẻ ngay