gioi tu trong tieng duc praeposition

Tổng hợp Giới từ trong tiếng Đức từ A-Z | Präpositionen

Giới từ trong tiếng Đức có các loại nào? Ý nghĩa của chúng là gì? Cách sử dụng giới từ tiếng Đức sao cho đúng? Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.

1. Tổng hợp các giới từ trong tiếng Đức thường sử dụng từ A1-B1

Akkusativ Akkusativ/Dativ Dativ Genitiv
bis
durch
für
gegen
ohne
um
wider
an
auf
hinter
in
neben
über
unter
vor
zwischen
ab
aus
außer
bei
entgegen
entsprechend
mit
nach
seit
von
zu
anstatt
aufgrund
außerhalb
dank
statt
während
wegen

2. Những giới từ trong tiếng Đức đi với Akkusativ

Có một số giới từ trong tiếng Đức chỉ đi với cách 4 (Akkusativ), bao gồm:

  • bis
  • durch
  • für
  • gegen
  • ohne
  • um
  • wider

a/ bis

  • cho đến, đến : mô tả một quãng thời gian từ bây giờ tới lúc đó 

    bis bald
    (Hẹn gặp lại sau)

    bis in den Tod

    von Kopf bis Fuß
    (từ đầu tới chân)

b/ durch

  • qua, thông qua, xuyên qua : mô tả hành động xuyên qua một cái gì đó

    Eine Reise durch Deutschland
    (một chuyến du lịch xuyên nước Đức)

    Wir fahren durch den Fluss
    (Chúng tôi băng qua sông)

Giới từ này còn có thể dùng để thành lập câu bị động như sau:

Google wird durch Werbung finanziert
(Google kiếm được tiền thông qua quảng cáo)

– Động từ phải đi kèm durch:

waten durch
(lội qua)

c/ für

  • cho, vì (chỉ mục đích), của, với

    sterben für dich
    (chết vì em)

    Institut für Physik
    (Viện Vật lý)

    – Một số động từ đi kèm với für

  • adaptieren für
    (thích ứng với…)
  • agitieren für
    (quảng bá cho…)
  • bürgen für
    (xác minh cho…)
  • einstehen für
    (chịu trách nhiệm cho…)
  • entschuldigen für
    (xin lỗi vì…)
  • interessieren für
  • (thích thú với…)

d/ gegen

  • chống lại, khoảng (thời gian)

    Kampf gegen den Krebs
    (cuộc chiến chống lại ung thư)

    Er kommt gegen 9.00 ins Büro
    (Anh ấy đến văn phòng khoảng 9 giờ)

Động từ đi kèm với giới từ gegen:

  • abdichten gegen
    (chống lại…)
  • abhärten gegen
    (tăng cường để chống lại)
  • abschirmen gegen
    (bảo vệ khỏi…)
  • agitieren gegen
    (quảng bá chống lại)
  • protestieren gegen
    (phản đối lại…)

e/ ohne

  • không có
  • Welt ohne Krieg
    (thế giới không có chiến tranh)

f/ um

  • lúc, ở (chỉ khoảng thời gian hay địa điểm chính xác)

    um zehn Uhr
    (lúc 10 giờ)

    um die Ecke
    (ở góc này)

Động thực đi với giới từ um:

  • bitten um
    (yêu cầu về…)
  • kümmern um
    (chăm sóc cho…)

g/ wider

  • trái lại, ngược lại

    Er handelt wider das Gesetz
    (Anh ta hành động chống lại luật pháp

    Wider Erwarten kam der Gast doch noch
    (Khách hàng vẫn tới ngược lại với kỳ vọng)

3. Các giới từ trong tiếng Đức đi với Dativ

  • ab
  • aus
  • außer
  • bei
  • entgegen
  • entsprechend
  • mit
  • nach
  • seit
  • von
  • zu

a/ ab

  • từ, bắt đầu từ (thời gian và địa điểm cụ thể)

    ab dem 24. Februar
    (từ ngày 24 tháng 2)

    Wir fliegen ab Köln
    (Chúng tôi bay từ Cologne)

b/ aus

  • từ, đến từ (địa điểm, trong trường hợp này “aus” thường được dùng để diễn tả vừa đi từ đâu về hay đến từ đất nước, thành phố nào)

    Wein aus Italien
    (rượu từ Ý)

    Ich komme aus Spanien
    (Tôi đến từ Tây Ban Nha)

    Wir kommen aus der Stadt
    (Chúng tôi đến từ thành phố)

  • từ, làm từ (vật liệu)

    Tisch aus Holz
    (bàn làm từ gỗ)

Một số động từ đi kèm với aus:

  • auswählen aus
    (lựa chọn từ…)
  • ableiten aus
    (xuất phát từ…)
  • kommen aus
    (đến từ…)
  • vertreiben aus
    (trục xuất khỏi…)

c/ außer

  • ngoài, ngoài ra

  • Außer der Liebe nichts
    (Không còn gì ngoài tình yêu)

d/ bei

  • cạnh, bên cạnh, gần (địa điểm)

    Die Schule ist bei der Apotheke
    (Ngôi trường ở ngay cạnh tiệm thuốc)

  • ở, trong

    Ich arbeite bei Porsche
    (Tôi làm việc ở Porsche)

    bei Montage
    (trong khi lắp đặt)

e/ entgegen

  • ngược lại

    entgegen allen Erwartungen
    (ngược lại với tất cả sự kỳ vọng)

    entgegen dem Uhrzeigersinn
    (ngược chiều kim đồng hồ)

f/ entsprechend

  • theo, theo như

    entsprechend dieser Regel
    (theo như luật lệ này)

    den Umständen entsprechend
    (theo như các tình huống này)

g/ mit

  • với, cùng với

    Spiel mit mir
    (chơi với tôi)

    Er reist mit dem Fahrrad
    (Anh ấy đi du lịch bằng xe đạp)

Một số động từ đi với giới từ mit:

  • ausrüsten mit
    (trang bị với…)
  • beginnen mit
    (bắt đầu với…)
  • hantieren mit
    (bận rộn với…)
  • reden mit
    (trao đổi với…)
  • sprechen mit
    (nói chuyện với…)
  • teilen mit
    (chia sẻ với…)
  • sich treffen mit
    (gặp gỡ với…)
  • zusammenhängen mit
    (liên quan tới…)

h/ nach

  • đến, hướng đến (địa điểm)

    Sie geht nach Berlin
    (Cô ấy đi đến Berlin)

    nach được dùng với tên các thành phố, vùng, đất nước

  • sau, sau khi (thời gian)
  • Sie studiert nach der Arbeit
    (Cô ấy học sau giờ làm)

i/ seit

  • từ, kể từ (thời gian)

    Besucher seit 2008
    (Du khách từ năm 2008)

j/ von

  • từ, của (địa điểm, thời gian)

    das Lied von der Erde
    (Bài hát từ Trái Đất)

Một số động từ đi với giới từ von:

  • abbringen von
    (cần thiệp từ…)
  • abhängen von
    (phụ thuộc vào…)
  • ablassen von
    (từ bỏ…)
  • abschreiben von
    (sao chép từ…)
  • abweichen von
    (chệch hướng khỏi…)
  • zurücktreten von
    (từ chức/rút khỏi…)

k/ zu

  • hướng đến

    er kommt zu mir
    (Anh ấy đang đến với tôi)

    “Zu” được sử dụng với nghĩa “hướng đến” khi bạn đang đi đến một địa điểm  hay một người cụ thể

  • vào, tại, đến

    Er kommt zu Fuß
    (Anh ấy đi bộ đến)

    Übergang zu der Demokratie
    (chuyển giao đến chế độ dân chủ)

    Der Weg zum Meer
    (đường đến biển)

Giới từ trong tiếng Đức đi với động từ
Giới từ trong tiếng Đức đi với động từ

4. Các giới từ trong tiếng Đức đi với Genitiv

  • anstatt
  • aufgrund
  • außerhalb
  • dank
  • statt
  • während
  • wegen

a/ anstatt

  •  thay vì

    Ich will anstatt der Pommes lieber mehr Salat
    (Tôi muốn nhiều salad thay vì khoai tây chiên)

b/ aufgrund

  • do, dựa trên

    Diskriminierung aufgrund des Glaubens
    (Phân biệt đối xử do 

c/ außerhalb

  • ngoài, ngoài ra 

    Außerhalb des Bereichs
    (ngoài khu vực)

d/ dank

  • nhowf, nhờ vào

    Dank deines Tipps hat es geklappt
    (Nhờ vào mẹo của bạn mà nó hoạt động)

e/ statt

  • thay vì

    Sie gab ihren Schmuck statt des Gelds
    (Cô ấy cho đi trang sức của cô ấy thay vì tiền)

f/ während

  • trong khoảng  (thời gian)

    Während des Jahres 2008
    (Trong năm 2008)

g/ wegen

  • bởi vì, do

    Wegen eines Fehlers
    (Do một lỗi lầm)

Một số động từ đi với giới từ wegen:

  • zerstreiten wegen
    (cãi nhau vì…)

5. Các giới từ trong tiếng Đức đi với cả Akkusativ và Dativ

Những giới từ trong tiếng Đức này còn được gọi là “Wechselpräpositionen”.

Chúng theo thì Akkusativ nếu chúng biểu thị sự thay đổi về hướng, về địa điểm (có chuyển động). Câu hỏi cho câu này sẽ là: Wohin.

Còn nếu những giới từ này khi động từ đi kèm thể hiện vị trí, địa điểm (tĩnh). Câu hỏi cho câu này sẽ là: Wo.

  • an
  • auf
  • hinter
  • in
  • neben
  • über
  • unter
  • vor
  • zwischen

Có một động từ luôn biểu thị một chuyển động và có những động từ luôn thể hiện một trạng thái tĩnh, như sau:

Động từ chuyển động
Động từ tĩnh
  • stellen
  • legen
  • setzen
  • hängen
  • stehen
  • liegen
  • sitzen
  • hängen

a/ an

  • trên, ở trong, gần, bên cạnh

    Wenn ich an deiner Stelle wäre, würde ich …
    (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ…)

    Am Sonntag
    (Vào chủ nhật)

    Am Abend
    (vào buổi tối)

b/ auf

  • trong, trên, về

Auf Deutsch         (Trong tiếng Đức)

Một số động từ đi với giới từ auf:

  • absetzen auf
    (giải quyết trên…)
  • achten auf
    (chú ý tới…)
  • achtgeben auf
    (cẩn thận về…)
  • anstoßen auf
    (nâng cốc về…)
  • antworten auf
    (hồi âm về…)
  • sich freuen auf
    (vui mừng về…)
  • warten auf
    (chờ đợi…)
  • zielen auf
    (hướng đến…)

c/ hinter

  • đằng sau

    Gehen Sie bitte hinter das Haus
    (Xin mời đi ra sau nhà)

 

Giới từ trong tiếng Đức
Giới từ trong tiếng Đức chỉ vị trí

d/ in

  • trong, ở

In Amerika  (ở nước Mỹ)

Một số động từ đi với giới từ in:

  • einbinden in
    (bao gồm trong…)
  • versunken in
    (chìm trong…)
  • zerteilen in
    (chia thành…)

e/ neben

  • gần, bên cạnh

Sie steht neben dem Bus (Cô ấy đứng cạnh chiếc xe bus)

f/ über

  • trên, về

Một số động từ đi với giới từ “über”:

  • nachdenken über
    (nghĩ về…)
  • reden über
    (nói về…)

g/ unter

  • ở dưới

    Die Ente liegt unter dem Tisch
    (Con vịt ơn dưới bàn)

h/ vor

  • trước (địa điểm và thời gian)

    Sie wartet vor der Schule
    (Cô ấy đang đợi trước trường)

    Ich bin vor vier Jahren nach Deutschland gekommen
    (Tôi đến Đức từ 4 năm trước)

i/ zwischen

  • giữa

    Ein Vertrag zwischen Google und YouTube
    (Một hợp đồng giữa Google và YouTube)

6/ Bài tập giới từ trong tiếng Đức

Bài tập Giới từ trong tiếng Đức đi với động từ
Bài tập Giới từ trong tiếng Đức đi với động từ

Trên đây là danh sách cũng như nghĩa chung chung của các giới từ thường gặp trong tiếng Đức. Các bạn cũng nên lưu ý rằng, mỗi giới từ đi với một động từ khác nhau sẽ cho ra các nét nghĩa khác nhau, vì vậy nên học thuộc từ và cụm từ là rất cần thiết. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho các bạn. Nếu các bạn còn câu hỏi nào về ngữ pháp tiếng Đức, có thể nhắn tin chúng mình sẵn lòng giải đáp nhé. Chúc các bạn học tốt!

5/5 - (3 bình chọn)
Chia sẻ ngay