Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Bạn làm việc trong ngành nail. Bạn muốn biết thêm từ vựng tiếng Đức về ngành Nail để có thể giao tiếp tốt hơn với người Đức? Các mẫu câu nào cần dùng khi nói chuyện với khách hàng. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.

Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail:

  • Nagel: Móng tay
  • Fingernagel: Móng tay
  • Fußnagel: Móng chân
  • Nagelhaut: Lớp biểu bì
  • Nagelbett: Nền móng
  • Nagellack: Sơn móng tay
  • Nagellackentferner: Dầu tẩy sơn móng tay
  • Feile: Dũa móng
  • Nagelknipser: Kềm cắt móng
  • Nagelbürste: Bàn chải móng
  • Nagelpflege: Chăm sóc móng

Dụng cụ

  • Nagellackiergerät: Máy sấy móng tay
  • UV-Lampe: Đèn UV
  • Nagelpolierer: Cây đánh bóng móng
  • Nagelhautschieber: Dụng cụ đẩy da
  • Nagelpinsel: Cọ vẽ móng
  • Dotting Tool: Dụng cụ chấm bi
  • Striper: Dụng cụ kẻ sọc
  • Schablonen: Khuôn vẽ móng

Kỹ thuật

  • Maniküre: Làm móng tay
  • Pediküre: Làm móng chân
  • Nagelverlängerung: Nối móng
  • Nageldesign: Thiết kế móng
  • French Nails: Móng Pháp
  • Shellac: Sơn gel
  • Airbrush: Phun sơn móng
  • Nail Art: Nghệ thuật vẽ móng

Chuyên ngành

  • Nagelstylistin: Chuyên viên làm móng
  • Nagelstudio: Tiệm nail
  • Nagelmodellage: Tạo hình móng
  • Nagelprothese: Móng giả
  • Nagelpiercing: Xỏ khuyên móng
  • Nagelfräser: Máy mài móng
  • Desinfektionsmittel: Dung dịch khử trùng

Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail khác

  • Termin: Lịch hẹn
  • Preis: Giá cả
  • Qualität: Chất lượng
  • Hygiene: Vệ sinh
  • Kundin: Khách hàng
  • Zufriedenheit: Sự hài lòng
  • Beratung: Tư vấn
  • Trend: Xu hướng
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Các động từ tiếng Đức về làm nail

Cơ bản

  • Nägel feilen: Dũa móng
  • Nägel schneiden: Cắt móng
  • Nägel lackieren: Sơn móng
  • Nagellack entfernen: Tẩy sơn móng
  • Nagelhaut entfernen: Loại bỏ da thừa
  • Nägel pflegen: Chăm sóc móng

Nâng cao

  • Nägel verlängern: Nối móng
  • Nägel modellieren: Tạo hình móng
  • Nageldesign entwerfen: Thiết kế móng
  • French Nails machen: Làm móng Pháp
  • Shellac auftragen: Sơn gel
  • Airbrush-Technik anwenden: Phun sơn móng
  • Nail Art gestalten: Vẽ móng nghệ thuật

Chuyên ngành

  • Maniküre durchführen: Làm móng tay
  • Pediküre durchführen: Làm móng chân
  • Nagelprothesen anbringen: Gắn móng giả
  • Nagelpircing stechen: Xỏ khuyên móng
  • Nägel desinfizieren: Khử trùng móng
  • Kunden beraten: Tư vấn khách hàng
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Từ vựng tiếng Đức về cửa hàng nail:

Cửa hàng

  • Nagelstudio: Tiệm nail
  • Nagelsalon: Salon nail
  • Nailbar: Quầy bar nail

Nhân viên

  • Nagelstylistin: Chuyên viên làm móng
  • Nageldesignerin: Thiết kế móng
  • Kosmetikerin: Chuyên viên thẩm mỹ

Thiết bị làm nail

  • Nagellackiergerät: Máy sấy móng tay
  • UV-Lampe: Đèn UV
  • Nagelpolierer: Cây đánh bóng móng
  • Nagelhautschieber: Dụng cụ đẩy da
  • Nagelpinsel: Cọ vẽ móng
  • Dotting Tool: Dụng cụ chấm bi
  • Striper: Dụng cụ kẻ sọc
  • Schablonen: Khuôn vẽ móng

Từ vựng tiếng Đức về các loại nail

Cơ bản:

  • Naturnägel: Móng tay tự nhiên
  • Lackierte Nägel: Móng tay sơn màu
  • French Nails: Móng Pháp
  • Babyboomer Nails: Móng Babyboomer
  • Ombré Nails: Móng Ombre
  • Glitzer Nägel: Móng kim tuyến
  • Matte Nägel: Móng lì
  • Nagellackentferner: Dầu tẩy sơn móng tay

Nâng cao:

  • Shellac: Sơn gel
  • UV-Nagellack: Sơn móng tay UV
  • Gel-Nagellack: Sơn móng tay gel
  • Dip Powder Nails: Móng nhúng bột
  • Polygel Nails: Móng Polygel
  • Acryl-Nägel: Móng Acrylic
  • Fiberglas-Nägel: Móng sợi thủy tinh
  • 3D-Nägel: Móng 3D
  • Nagelpiercing: Xỏ khuyên móng

Thiết kế:

  • Blumenmuster: Họa tiết hoa
  • Streifenmuster: Họa tiết kẻ sọc
  • Karomuster: Họa tiết caro
  • Pünktchenmuster: Họa tiết chấm bi
  • Herzchenmuster: Họa tiết trái tim
  • Glitzer-Muster: Họa tiết kim tuyến
  • Animal-Print: Họa tiết động vật
  • Sprüche und Wörter: Chữ và câu nói
  • Nagelaufkleber: Hình dán móng

Chuyên ngành:

  • Nagelverlängerung: Nối móng
  • Nagelverstärkung: Tăng cường móng
  • Nagelmodellage: Tạo hình móng
  • Nageldesign: Thiết kế móng
  • Nail Art: Nghệ thuật vẽ móng
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ và thiết bị làm nail:

Dụng cụ cơ bản:

  • Nagelfeile: Dũa móng
  • Nagelknipser: Kềm cắt móng
  • Nagelschere: Kéo cắt móng
  • Nagelhautschieber: Dụng cụ đẩy da
  • Nagelbürste: Bàn chải móng
  • Wattestäbchen: Tăm bông
  • Nagellackentferner: Dầu tẩy sơn móng tay
  • Zellstofftuch: Khăn giấy
  • Schälchen: Chén nhỏ

Dụng cụ nâng cao:

  • UV-Lampe: Đèn UV
  • Nagellackiergerät: Máy sấy móng tay
  • Dotting Tool: Dụng cụ chấm bi
  • Striper: Dụng cụ kẻ sọc
  • Schablonen: Khuôn vẽ móng
  • Pinsel: Cọ vẽ móng
  • Feinstrichelpinsel: Cọ vẽ nét mảnh
  • Fächerpinsel: Cọ quạt
  • Stempel: Dụng cụ đóng dấu

Thiết bị:

  • Nagelfräser: Máy mài móng
  • Absaugung: Máy hút bụi
  • Sterilisator: Máy khử trùng
  • Maniküre-Tisch: Bàn làm móng
  • Nagellackregal: Giá đựng sơn móng tay
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail
Từ vựng tiếng Đức về ngành Nail

Chuyên ngành:

  • Nagelprothesen: Móng giả
  • Nagelkleber: Keo móng
  • Primer: Sơn lót
  • UV-Gel: Gel UV
  • Acrylpulver: Bột Acrylic
  • Liquid: Dung dịch Acrylic
  • Farbpigmente: Màu sắc

Từ vựng tiếng Đức về màu sắc nail:

Màu cơ bản:

  • Rot: Đỏ
  • Blau: Xanh lam
  • Grün: Xanh lá
  • Gelb: Vàng
  • Orange: Cam
  • Pink: Hồng
  • Lila: Tím
  • Schwarz: Đen
  • Weiß: Trắng
  • Braun: Nâu

Màu sắc khác:

  • Metallic: Kim loại
  • Glitzer: Kim tuyến
  • Perlmutt: Ngọc trai
  • Neon: Neon
  • Pastell: Pastel
  • Nude: Màu da
  • Grau: Xám
  • Türkis: Xanh ngọc lam
  • Violett: Tím
  • Bordeaux: Đỏ tía

Màu sắc theo mùa:

  • Frühling: Mùa xuân: Pastellfarben, Rosa, Lila
  • Sommer: Mùa hè: Knallfarben, Neonfarben, Orange, Gelb
  • Herbst: Mùa thu: Braun, Rot, Bordeaux
  • Winter: Mùa đông: Blau, Silber, Weiß

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các từ vựng tiếng Đức để mô tả màu sắc cụ thể:

  • Hell: Nhạt
  • Dunkel: Đậm
  • Matt: Lì
  • Glänzend: Bóng
  • Transparent: Trong suốt

Ví dụ:

  • Ein hellblauer Nagellack: Sơn móng tay màu xanh lam nhạt
  • Ein glitzernder rosafarbener Nagellack: Sơn móng tay màu hồng kim tuyến
  • Ein mattschwarzer Nagellack: Sơn móng tay màu đen lì

Từ vựng tiếng Đức về các họa tiết làm nail

Họa tiết cơ bản:

  • Punkte: Chấm bi
  • Streifen: Sọc
  • Karos: Caro
  • Blumen: Hoa
  • Herzen: Trái tim
  • Sterne: Sao

Họa tiết nâng cao:

  • Animal-Print: Họa tiết động vật
  • Marmor: Cẩm thạch
  • Glitzer: Kim tuyến
  • Ombré: Ombre
  • French Nails: Móng Pháp
  • Babyboomer Nails: Móng Babyboomer
  • 3D-Nägel: Móng 3D
  • Nagelpiercing: Xỏ khuyên móng

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Đức thường dùng trong ngành nail:

  • Möchten Sie Ihre Nägel machen lassen? (Bạn muốn làm móng tay không?)
  • Welche Farbe möchten Sie? (Bạn muốn màu gì?)
  • Wie möchten Sie Ihre Nägel lackieren? (Bạn muốn sơn móng tay kiểu gì?)
  • Möchten Sie etwas Nageldesign? (Bạn muốn vẽ móng tay không?)
  • Wie lang möchten Sie Ihre Nägel haben? (Bạn muốn móng tay dài bao nhiêu?)
  • Das kostet … Euro. (Giá là … Euro.)
  • Möchten Sie Ihre Nägel kürzen? (Bạn muốn cắt móng tay không?)
  • Möchten Sie Ihre Nägel feilen? (Bạn muốn dũa móng tay không?)
  • Möchten Sie Ihre Nägel polieren? (Bạn muốn đánh bóng móng tay không?)
  • Möchten Sie Ihre Nägel lackieren? (Bạn muốn sơn móng tay không?)
  • Möchten Sie Ihre Nägel mit Nagellackentferner reinigen? (Bạn có muốn làm sạch móng tay bằng nước tẩy sơn móng tay không?)

Tình huống giao tiếp trong cửa hàng nail bằng tiếng Đức

1. Khi khách hàng đến:

  • Nhân viên: Guten Tag, was darf ich für Sie tun? (Chào bạn, bạn muốn làm gì ạ?)
  • Khách hàng: Hallo, ich möchte meine Nägel machen lassen. (Chào bạn, tôi muốn làm móng tay.)
  • Nhân viên: Welche Dienstleistung möchten Sie in Anspruch nehmen? (Bạn muốn sử dụng dịch vụ gì ạ?)
  • Khách hàng: Ich möchte Gellack auf meine Nägel haben. (Tôi muốn sơn móng tay gel.)
  • Nhân viên: Welche Farbe möchten Sie wählen? (Bạn muốn chọn màu gì ạ?)
  • Khách hàng: Ich möchte die Farbe Rot wählen. (Tôi muốn chọn màu đỏ.)
  • Nhân viên: Möchten Sie etwas Nageldesign haben? (Bạn muốn vẽ móng gì không ạ?)
  • Khách hàng: Nein, ich möchte nur eine einfarbige Lackierung. (Không, tôi chỉ muốn sơn màu trơn.)
  • Nhân viên: Gut, bitte nehmen Sie hier Platz. (Vâng, bạn vui lòng ngồi đây.)

2. Trong khi làm móng:

  • Nhân viên: Fühlen Sie sich wohl? (Bạn thấy thoải mái không ạ?)
  • Khách hàng: Ja, ich fühle mich wohl. (Vâng, tôi thấy thoải mái.)
  • Nhân viên: Sie haben sehr schöne Nägel. (Móng tay của bạn rất đẹp.)
  • Khách hàng: Danke schön. (Cảm ơn bạn.)
  • Nhân viên: Möchten Sie einen Tee oder Saft trinken? (Bạn muốn uống trà hay nước trái cây không ạ?)
  • Khách hàng: Danke schön, ich möchte einen Tee trinken. (Cảm ơn bạn, tôi muốn uống trà.)

3. Khi hoàn thành:

  • Nhân viên: Ihre Nägel sind fertig. (Móng tay của bạn đã hoàn thành.)
  • Khách hàng: Oh, sie sehen wunderschön aus! Vielen Dank. (Ôi, đẹp quá! Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • Nhân viên: Danke schön. Bitte bezahlen Sie jetzt. (Cảm ơn bạn. Vui lòng thanh toán tiền.)
  • Khách hàng: Ja, hier ist das Geld. (Vâng, đây là tiền.)
  • Nhân viên: Vielen Dank. Wiedersehen! (Cảm ơn bạn. Hẹn gặp lại!)

4. Một số tình huống khác:

  • Khách hàng: Wie sind die Preise hier? (Giá cả ở đây như thế nào?)
  • Nhân viên: Die Preise finden Sie auf der Preisliste hier. (Bạn có thể xem bảng giá ở đây.)
  • Khách hàng: Ich möchte die Farbe meiner Nägel ändern. (Tôi muốn đổi màu sơn móng tay.)
  • Nhân viên: Kein Problem. (Không sao ạ.)
  • Khách hàng: Mein Nagel ist abgebrochen. (Móng tay của tôi bị gãy.)
  • Nhân viên: Wir können ihn für Sie reparieren. (Chúng tôi có thể sửa lại cho bạn.)

Để biết thêm từ vựng tiếng Đức các chủ đề khác, các bạn có thể xem link sau nhé.

Đánh Giá Bài Viết Này
Chia sẻ ngay